
Noah Powder
Hậu vệTRI
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Noah Powder là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch TRI.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | vs Omaha | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Curaçao | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 3 | 3/4 | V | 6,60 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Cộng hòa Dominica | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/36 | 1 | 1/4 | — | 6,27 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Haiti | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 0 | 0/1 | V | 5,90 |
| 20/09/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | — |
| 17/09/2026 | USL League One | vs Richmond Kickers | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | USL League One | @ Portland Hearts of Pine | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | USL League One | vs Chattanooga Red Wolves | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/39 | 0 | 1/2 | — | 6,75 |
| 30/08/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/31 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | USL League One | @ Corpus Christi FC | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 2 | 5/8 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/07/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/11/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 02/10/2019 | 20 | 225 nghìn € |
| 15/04/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 08/07/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 08/11/2021 | 23 | 225 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/11/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2025 | Northern Colorado | Westchester SC | Chuyển nhượng | — |
| 11/06/2023 | Free Player | Northern Colorado | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2022 | Tulsa Roughneck | Free Player | Trở lại | — |
| 04/07/2022 | Indy Eleven | Tulsa Roughneck | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | Real Salt Lake | Indy Eleven | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Real Monarchs | Real Salt Lake | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2019 | Orange County SC | Real Monarchs | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/03/2018 | Free Player | Orange County SC | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2018 | New York Red Bulls B | Free Player | Trở lại | — |
| 13/07/2017 | Red Bull New York Academy | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | New York Red Bulls B | Red Bull New York Academy | Cho mượn | — |
| 23/03/2016 | Red Bull New York Academy | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh45
- Thể lực39