
Noah Pesch là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rot-Weiss Essen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
678Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
678Phút/bàn
4/24Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 605 | 1 | 0 | 1 | 21 | 4 | 73% | 46% | 0 | 0 | 5,22 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 82% | 30% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 5,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/21
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/267 (73%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 12/39 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/47 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/41 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 23/33 | 3 | 6/8 | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Köln | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 39/50 | 0 | 2/4 | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | H 3-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | — | — | 5,70 |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 22/25 | 2 | 2/2 | — | 6,35 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/27 | 0 | 0/3 | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Würzburger Kickers | T 6-2 | 69 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 21/31 | 3 | 4/5 | — | 7,10 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | T 1-0 | 63 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 12/20 | 1 | 1/4 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Wehen Wiesbaden | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 14/19 | 1 | 1/5 | — | 6,73 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs FC St. Pauli | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 14/17 | 1 | 3/10 | — | 6,83 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 29/40 | 1 | 2/8 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 08/10/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Borussia Monchengladbach | Rot-Weiss Essen | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2026 | 1. FC Magdeburg | Borussia Monchengladbach | Cho mượn | — |
| 28/07/2025 | Borussia Monchengladbach | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Borussia Monchengladbach II | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bayer Leverkusen U19 | Borussia Monchengladbach II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bayer Leverkusen U17 | Bayer Leverkusen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bayer 04 Leverkusen Am | Bayer Leverkusen U17 | Chuyển nhượng | — |