
Noah Pallas là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Ranheim IL.
Tiểu sử Noah Pallas
Noah Pallas là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Ranheim IL, mang quốc tịch Finland và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026, hậu vệ này ra sân 25 trận tại Norwegian 1.Divisjon, ghi 1 bàn và có 5 pha kiến tạo trong 450 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất đạt 350 nghìn € (2024), còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 12/03/2026, từ Vålerenga Fotball Elite sang Ranheim IL.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
19Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Norwegian 1.Divisjon | 2026 | — | 25 | 18 | 450 | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Lithuania | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/04/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 24/07/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/04/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/07/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/11/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/05/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 05/09/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/11/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/03/2026 | Vålerenga Fotball Elite | Ranheim IL | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2025 | HJK Helsinki | Vålerenga Fotball Elite | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/12/2023 | AC Oulu | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FC Honka II | AC Oulu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Käpylän Pallo | FC Honka II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Käpylän Pallo U21 | Käpylän Pallo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh45
- Thể lực29