Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noah Nurmi

IFK MariehamnTiền vệFIN
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Noah Nurmi là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo IFK Mariehamn.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
23Đá chính
2.135Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2135Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—25232.1061007282%60%506,50
Finland Suomen Cup2026—102900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.106 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1009/1219 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
95/220 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
33
Phá bóng
147
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
85/140 (60%)
Không chiến thắng / thua
33 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 33
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
226
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noah Nurmi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Finnish Veikkausliiga@ JaroH 1-1900010189/9603/5—7,08
10/10/2026Finnish Veikkausliigavs Ilves TampereH 1-1900010050/5723/4—7,12
18/09/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenB 1-2900000031/3737/10—6,35
12/09/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuT 1-0900000144/5302/5—6,59
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiB 1-2900000024/3012/4V6,17
23/08/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsT 4-2900000020/2211/2V5,81
15/08/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenT 2-0901011046/6013/5—7,83
09/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 0-2900000060/6712/6V6,15
01/08/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuB 0-3450000031/3412/3—6,39
25/07/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20181725 nghìn €
07/06/201918100 nghìn €
21/12/201918100 nghìn €
16/05/202019100 nghìn €
30/08/202019150 nghìn €
05/04/202120150 nghìn €
01/08/202120200 nghìn €
01/11/202120200 nghìn €
14/04/202221200 nghìn €
24/07/202221200 nghìn €
26/10/202221200 nghìn €
06/04/202322200 nghìn €
27/07/202322200 nghìn €
23/11/202322150 nghìn €
09/05/202423100 nghìn €
05/09/202423100 nghìn €
27/11/202423100 nghìn €
04/05/202524100 nghìn €
01/09/20252450 nghìn €
19/11/20252450 nghìn €
14/06/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh63
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com