
Noah Naujoks là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Excelsior SBV.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
103Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,75Bàn/90 phút
51Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 103 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 63% | 33% | 0 | 0 | 7,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/33 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/21 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | B 0-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 4-0 | 90 | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 13/25 | 3 | 7/20 | — | 8,83 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | T 3-2 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 28/34 | 1 | 6/11 | — | 8,15 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs Volendam | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/12 | 3 | 5/9 | — | 6,41 |
| 02/05/2026 | Eredivisie | @ Groningen | T 3-2 | 77 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 14/19 | 0 | 1/6 | — | 6,13 |
| 26/04/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 5-0 | 85 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 20/22 | 2 | 6/9 | — | 8,20 |
| 12/04/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/24 | 1 | 9/18 | — | 5,89 |
| 05/04/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 3 | 6/14 | — | 5,71 |
| 21/03/2026 | Eredivisie | @ Heracles Almelo | H 1-1 | 89 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 24/31 | 3 | 5/14 | — | 7,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/11/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 450 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 30/05/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 01/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/03/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2023 | Feyenoord | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Feyenoord U21 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Feyenoord U19 | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh45
- Thể lực51