
Noah Mawene là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Waterford United.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
922Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
922Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 9 | 8 | 680 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 57% | 58% | 2 | 0 | 6,28 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 242 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 680 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/200 (57%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/64 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/90 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 32
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 242 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | T 3-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/33 | 2 | 8/11 | V | 5,98 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/24 | 4 | 7/12 | — | 5,83 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 4 | 6/10 | — | 6,07 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/27 | 5 | 6/11 | — | 6,27 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/20 | 3 | 5/11 | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 3 | 7/8 | — | 6,64 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/28 | 1 | 5/10 | — | 6,03 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/26 | 3 | 4/9 | V | 6,39 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | T 1-0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 3 | 5/8 | — | 6,97 |
| 25/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Wealdstone FC | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |