Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noah Markmann

NordsjaellandHậu vệDEN
19Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Noah Markmann là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Nordsjaelland.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
835Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—886750006092%43%206,80
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000080%33%006,23
Danish Cup2026-2027—117000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
595/642 (92%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
18/35 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
10
Phá bóng
14
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/66 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 26
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/50 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noah Markmann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạch@ Lyngby BKH 3-3900000077/8723/8V6,14
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Heart of Midlothian F.C.H 1-1900000040/5014/12—6,23
10/10/2026Superliga Đan Mạchvs Odense BKH 0-09000100111/11428/16—6,83
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgB 1-4900010071/7822/8—5,79
16/09/2026Danish Cup@ VatansporT 3-07000000—0———
13/09/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFT 2-0900020174/7633/6—7,51
08/09/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandH 2-2dự bị00000—0———
04/09/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenB 0-2900010195/10800/5—6,26
30/08/2026Superliga Đan Mạchvs Brondby IFT 3-1900000258/6446/9—7,33
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ St. GallenT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 300 nghìn €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/06/202518300 nghìn €
14/12/2025182,5 triệu €
24/05/2026192,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2024Nordsjaelland U19NordsjaellandChuyển nhượng—
30/06/2023FC Nordsjaelland YouthNordsjaelland U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy43
  • Sức mạnh70
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com