
Noah Maboulou là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo FC Viktoria Köln.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
0Đá chính
320Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
160Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 0 | 257 | 2 | 0 | 0 | 12 | 4 | 83% | 43% | 0 | 0 | 5,98 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 75% | 33% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/59 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/39 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/3 | — | 6,50 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/4 | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | T 5-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | T 4-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 0 | 3/6 | — | 6,40 |
| 31/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | T 4-1 | 28 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 2/4 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FC Nürnberg | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/3 | — | 6,35 |
| 17/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 3-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 4/10 | — | 6,64 |