
Noah Lewis là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AC Dolomiti Bellunesi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 100% | 0 | 0 | 2,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 2,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/46 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs Trento | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 2 | 7/7 | — | 7,80 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Desenzano Calvina | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Novara | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Union Brescia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Lumezzane | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Serie C | @ Renate AC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Albinoleffe | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Giana | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie C | vs ASD Alcione | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Serie C | @ US Folgore Caratese | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Perugia | AC Dolomiti Bellunesi | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Free Player | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2023 | St. Patrick's Athletic | Free Player | Trở lại | — |
| 25/01/2023 | Free Player | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Willem II Tilburg U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 27/09/2021 | Free Player | Willem II Tilburg U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Feyenoord U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 01/01/2020 | Dordrecht | Feyenoord U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Feyenoord U21 | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Feyenoord U19 | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Almere City Youth | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |