Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noah Lahmadi

IstresKhông rõFRA
21Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Noah Lahmadi là không rõ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Istres.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—3327000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noah Lahmadi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/02/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 0-1dự bị00000—0———
08/02/2026Ligue 1@ Angers SCOB 0-1dự bị00000—0———
07/12/2025Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceT 1-0dự bị00000—0———
30/11/2025Ligue 1@ MarseilleH 2-2dự bị00000—0———
23/11/2025Ligue 1vs Angers SCOB 0-1dự bị00000—0———
21/09/2025Ligue 1@ AJ AuxerreB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/202318100 nghìn €
17/12/202318100 nghìn €
02/06/20241950 nghìn €
01/12/202419150 nghìn €
02/06/202520100 nghìn €
14/12/202520100 nghìn €
31/05/20262150 nghìn €
23/07/202621—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026Toulouse FC IIIstresChuyển nhượng—
13/01/2025Paris 13 AtleticoToulouse FC IICho mượn—
12/08/2024Toulouse FC IIParis 13 AtleticoChuyển nhượng—
30/06/2023Toulouse U19Toulouse FC IIChuyển nhượng—
30/06/2022Toulouse U17Toulouse U19Chuyển nhượng—
30/06/2020AS Béziers JugendToulouse U17Chuyển nhượng—
31/08/2017FC Sète 34 JugendAS Béziers JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com