
Noah Jensen là tiền vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Forge FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
11Đá chính
1.078Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
359Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 23 | 11 | 1.078 | 3 | 0 | 5 | 26 | 9 | 80% | 36% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.078 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 9/26
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 378/468 (80%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 12/52 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/55 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/79 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 44
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 179
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 22/28 | 1 | 3/6 | — | 6,50 |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/28 | 0 | 1/4 | — | 8,20 |
| 08/10/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 3-0 | 83 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 23/31 | 2 | 3/6 | — | 8,20 |
| 04/10/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | H 3-3 | 21 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | 5/8 | 1 | 2/6 | — | 7,00 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/30 | 2 | 3/5 | — | 6,13 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | H 1-1 | 17 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 7,54 |
| 06/09/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 2/3 | — | 6,06 |
| 29/08/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,29 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 2-0 | 80 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 35/43 | 1 | 2/5 | — | 7,70 |
| 08/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/1 | — | 6,31 |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh43
- Thể lực42