
Noah James
Thủ mônAUS
25Tuổi
195Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Noah James là thủ môn 25 tuổi quốc tịch AUS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 10/09/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/10/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/03/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/09/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/02/2024 | 23 | — |
| 02/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/01/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Free Player | Broadmeadow Magic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Newcastle Jets | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2024 | Sydney Olympic | Newcastle Jets | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Newcastle Jets | Sydney Olympic | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2022 | Dandenong Thunder SC | Newcastle Jets | Cho mượn | — |
| 09/02/2022 | Newcastle Jets | Dandenong Thunder SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Western Sydney Wanderers FC | Newcastle Jets | Cho mượn | — |
| 29/12/2020 | Newcastle Jets | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Newcastle United Jets U21 | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực20
- Chỉ số 149
- Chỉ số 224
- Chỉ số 452
- Chỉ số 347