Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noah Donkor

TroyesHậu vệFRA
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Noah Donkor là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Troyes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—511770001082%21%006,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/62 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/14 (21%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noah Donkor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs RC LensB 1-3260000016/1900/2—5,82
12/10/2026Ligue 1vs MarseilleB 0-2dự bị00000—0———
20/09/2026Ligue 1@ Angers SCOB 0-2670010115/1802/5—6,21
13/09/2026Ligue 1@ LOSC LilleB 0-2450000013/1700/4—5,84
06/09/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceB 2-6dự bị00000—0———
30/08/2026Ligue 1@ LorientT 2-14000001/10——6,49
23/08/2026Ligue 1vs Paris FCH 0-035000016/701/3—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 300 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/12/20251925 nghìn €
25/05/20261925 nghìn €
23/09/202619300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026ES Troyes AC BTroyesChuyển nhượng—
31/12/2024Troyes U19ES Troyes AC BChuyển nhượng—
30/06/2023Troyes U17Troyes U19Chuyển nhượng—
30/06/2022FC Montfermeil U17Troyes U17Chuyển nhượng—
30/06/2021FC Montfermeil JugendFC Montfermeil U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com