
Noah Cobb là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Colorado Rapids.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
3Đá chính
463Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 15 | 3 | 463 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 44% | 2 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 463 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 313/355 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/32 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/36 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Portland Timbers | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 0/2 | — | 6,78 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 3-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | vs St. Louis City SC | B 0-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 5,86 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 7,00 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/33 | 0 | 2/4 | — | 5,70 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2022 | 16 | 100 nghìn € |
| 17/08/2022 | 17 | 300 nghìn € |
| 28/11/2022 | 17 | 300 nghìn € |
| 21/08/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 17/12/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 19 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 19 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Atlanta United | Colorado Rapids | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/12/2025 | Colorado Rapids | Atlanta United | Cho mượn | — |
| 24/07/2025 | Atlanta United | Colorado Rapids | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Atlanta United FC II | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2022 | Atlanta United | Atlanta United FC II | Cho mượn | — |
| 28/04/2022 | Atlanta United FC II | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2022 | Atlanta United Academy | Atlanta United FC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh67
- Thể lực51