
Noah Chilvers là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Oldham Athletic.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
283Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
141Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 165 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 80% | 58% | 0 | 0 | 7,48 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 66% | 30% | 0 | 0 | 6,11 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 7,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/81 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/27 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/23 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Leeds United U21 | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 34/45 | 2 | 5/9 | — | 6,76 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Salford City | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/11 | 1 | 2/6 | — | 5,84 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | vs Fleetwood Town | T 1-0 | 75 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 31/35 | 1 | 5/9 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 1/6 | — | 5,87 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Swindon Town | T 3-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 2 | 4/5 | — | 6,99 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/6 | — | 5,73 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Port Vale | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/06/2024 | 23 | 375 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 375 nghìn € |
| 11/03/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 08/10/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Ross County F.C. | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Colchester United | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2020 | Bath City | Colchester United | Cho mượn | — |
| 17/10/2019 | Colchester United | Bath City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Colchester United U18 | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh33
- Thể lực42