Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noah Cadiou

LorientTiền đạoFRA
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Noah Cadiou là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lorient.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
624Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
624Phút/bàn
1/9Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—776241109183%50%106,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
365/437 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
31/52 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/65 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 25
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noah Cadiou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs AS MonacoT 1-0901011057/6737/15V7,19
11/10/2026Ligue 1vs Paris FCT 1-0900000056/6304/8—6,81
20/09/2026Ligue 1@ Le MansB 1-2900020157/6704/11—6,23
13/09/2026Ligue 1vs Toulouse FCH 2-2900010144/5712/3—6,46
05/09/2026Ligue 1@ RC LensT 1-0900010146/5412/3—6,68
30/08/2026Ligue 1vs TroyesB 1-2840020069/8547/9—6,48
23/08/2026Ligue 1@ OGC NiceH 0-0900020136/4417/16—6,58
18/05/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubB 0-2900020162/6900/4V6,68
11/05/2026Ligue 1@ MetzT 4-0901011160/6802/4—8,20
02/05/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainH 2-2900000029/3401/3—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202022500 nghìn €
24/06/202122450 nghìn €
26/12/202123350 nghìn €
20/06/202223250 nghìn €
19/12/202224400 nghìn €
13/06/202324400 nghìn €
26/10/202325500 nghìn €
12/12/202325700 nghìn €
25/03/202425800 nghìn €
10/06/202425800 nghìn €
03/12/2024261,0 triệu €
11/03/2025261,2 triệu €
01/06/2025261,2 triệu €
14/12/2025271,0 triệu €
26/03/2026272,5 triệu €
31/05/2026273,0 triệu €
23/09/2026277,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2025Rodez AveyronLorientHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/08/2024Quevilly Rouen MétropoleRodez AveyronChuyển nhượng—
30/06/2023Red Star FC 93Quevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
30/06/2021BoulogneRed Star FC 93Chuyển nhượng—
30/06/2019Olympique Marcquois FootballBoulogneChuyển nhượng—
30/06/2017Olympique Marcquois Football U19Olympique Marcquois FootballChuyển nhượng—
30/06/2015Olympique Marcquois Football U17Olympique Marcquois Football U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy57
  • Sức mạnh54
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com