
Noa skoko là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Rudes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
711Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
237Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 711 | 3 | 0 | 0 | 9 | 5 | 78% | 50% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 711 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/295 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 8/28 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/36 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/92 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 36
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 111
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rijeka | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/34 | 2 | 4/7 | — | 7,42 |
| 09/10/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 29/39 | 3 | 4/14 | — | 8,02 |
| 19/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 29/37 | 3 | 5/10 | — | 6,45 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | 0/3 | — | 5,90 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 7 | 9/13 | — | 6,08 |
| 30/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/39 | 3 | 6/9 | — | 6,46 |
| 22/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 4-1 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 31/39 | 5 | 6/10 | — | 7,92 |
| 15/08/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/40 | 3 | 7/13 | — | 6,01 |
| 08/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 3 | 5/13 | — | 5,92 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Pafos FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/06/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/12/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/05/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/09/2026 | 20 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Hajduk Split | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hajduk Split U19 | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | HNK Hajduk Split U17 | Hajduk Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2022 | North Geelong Warriors | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |