
Noa Malik Dundas là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Utrecht Youth.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
417Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
208Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 417 | 2 | 0 | 0 | 14 | 4 | 50% | 37% | 2 | 1 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/73 (50%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/61 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/5 | — | 6,25 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 3/9 | — | 6,13 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 1 | 2/2 | — | 5,99 |
| 15/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | T 6-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 2/9 | V | 6,13 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | T 3-2 | 80 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/16 | 1 | 7/16 | V | 8,61 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | B 1-3 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/16 | 0 | 3/7 | Đ | 5,67 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 5/13 | 0 | 4/13 | — | 6,46 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/9 | — | 6,95 |
| 21/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/28 | 0 | 2/6 | — | 6,06 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 3-0 | 81 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 23/31 | 0 | 2/4 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/03/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/03/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh42
- Thể lực39