Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Noa Malik Dundas

FC Utrecht YouthTiền vệNED
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Noa Malik Dundas là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Utrecht Youth.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
417Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
208Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—7541720014450%37%216,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/73 (50%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/61 (37%)
Không chiến thắng / thua
18 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Noa Malik Dundas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Roda JCB 1-225002003/602/5—6,25
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapB 1-260002006/1003/9—6,13
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloB 1-330000012/512/2—5,99
15/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Ajax Amsterdam U21T 6-158001105/702/9V6,13
12/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ NAC BredaT 3-280203208/1617/16V8,61
18/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemB 1-374002108/1603/7Đ5,67
09/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtB 1-290004025/1304/13—6,46
25/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21T 2-045005104/601/9—6,95
21/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschH 1-1640011118/2802/6—6,06
18/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC EindhovenT 3-0810120323/3102/4—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/06/20221850 nghìn €
28/12/20221850 nghìn €
27/03/202318100 nghìn €
06/06/202319100 nghìn €
20/12/202319150 nghìn €
27/06/202420150 nghìn €
09/12/202420200 nghìn €
13/03/202520250 nghìn €
08/06/202521300 nghìn €
15/12/202521300 nghìn €
20/05/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh42
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com