
Noa Donat là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris 13 Atletico.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
874Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
874Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 874 | 1 | 1 | 3 | 16 | 6 | 78% | 45% | 2 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 874 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/246 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/101 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 45
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | T 3-1 | 84 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 35/40 | 0 | 1/5 | — | 6,75 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Concarneau | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/21 | 2 | 5/16 | V | 6,00 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Bastia | T 1-0 | 84 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 24/29 | 5 | 7/17 | V | 7,00 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/30 | 0 | 4/9 | — | 5,95 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Caen | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 4/9 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Aubagne | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 25/34 | 1 | 5/8 | — | — |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Thionville FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/29 | 2 | 8/16 | — | 6,95 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Villefranche | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/18 | 0 | 5/11 | — | 6,36 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/29 | 2 | 7/10 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/03/2026 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.