
Noa Boissé là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Mans.
Tiểu sử Noa Boissé
Noa Boissé là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Le Mans, mang quốc tịch Pháp và hiện 20 tuổi, sinh ngày 20/01/2006. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận tại Ligue 1 với tổng 405 phút thi đấu và điểm trung bình 6,14. Chiều cao 181 cm, cân nặng 76 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường ghi nhận 3,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
418Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 418 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 50% | 2 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/204 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/34 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/44 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | B 0-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 1 | 1/1 | — | 6,03 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 4 | 5/9 | — | 5,76 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Lorient | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/35 | 1 | 1/4 | V | 6,10 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 2 | 3/6 | V | 6,09 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Stade Rennais FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 2/4 | — | 6,07 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 5 | 10/20 | — | 6,67 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | @ Bastia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 3 | 5/9 | — | 6,90 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/54 | 1 | 1/5 | — | 6,71 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/38 | 5 | 5/9 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2026 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/03/2026 | 20 | 400 nghìn € |
| 25/05/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2026 | 20 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Le Mans B | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Le Mans B | Le Mans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Le Mans FC U19 | Le Mans B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Le Mans FC U17 | Le Mans FC U19 | Chuyển nhượng | — |