
Nkosinathi Sibisi là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Orlando Pirates.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
621Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
621Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 531 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 93% | 64% | 0 | 0 | 7,33 |
| World Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 0% | 1 | 0 | 5,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 531 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 389/417 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/26 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/34 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/50 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs TS Galaxy | T 3-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 1 | 5/9 | — | 6,66 |
| 10/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Mamelodi Sundowns | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/39 | 2 | 5/10 | V | 7,50 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ai Cập | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Marumo Gallants FC | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 76/79 | 1 | 2/4 | — | 8,20 |
| 18/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Durban City FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/65 | 3 | 3/4 | — | 7,01 |
| 22/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | @ Sekhukhune United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/60 | 3 | 5/10 | — | 7,60 |
| 16/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Chippa United | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/71 | 2 | 3/5 | — | 7,48 |
| 13/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ AmaZulu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 106/110 | 3 | 4/6 | — | 6,84 |
| 08/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | vs Durban City FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/54 | 0 | 1/1 | — | 6,94 |
| 01/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Milford | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 4 | 5/6 | — | 7,77 |