
Nkosi Tafari là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Los Angeles FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
35Trận ra sân
32Đá chính
2.887Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1443Phút/bàn
5/25Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 24 | 21 | 1.897 | 0 | 0 | 1 | 17 | 2 | 90% | 58% | 3 | 0 | 6,83 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 91% | 43% | 0 | 0 | 7,05 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 47% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.897 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/17
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1021/1124 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 61/120 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 111
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/97 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 306/333 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/33 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/32 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/196 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/22 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New York City Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 3 | 4/7 | — | 6,85 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Austin FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/20 | 0 | 2/3 | — | 6,57 |
| 20/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 3/3 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 62/66 | 2 | 3/5 | — | 6,39 |
| 10/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/58 | 0 | 1/1 | — | 7,55 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 40/47 | 2 | 3/4 | — | 6,82 |
| 30/08/2026 | MLS | @ DC United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | MLS | vs Portland Timbers | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/08/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/07/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/11/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/11/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/08/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2025 | FC Dallas | Los Angeles FC | Hết hạn mượn 0.29M € | 290 nghìn € |
| 29/11/2020 | North Texas SC | FC Dallas | Cho mượn | — |
| 02/10/2020 | FC Dallas | North Texas SC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Seattle Redhawks (Seattle University) | FC Dallas | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | UConn Huskies (University of Connecticut) | Seattle Redhawks (Seattle University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy46
- Sức mạnh70
- Thể lực59