Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Njomgang William Fonkeu

FC Dunav RuseTiền vệBEL
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Njomgang William Fonkeu là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo FC Dunav Ruse.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—116500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Njomgang William Fonkeu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FK Velez MostarB 0-19000000—0—V6,25
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FK Velez MostarH 1-19000000—0—V6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/20232325 nghìn €
19/12/20232450 nghìn €
02/06/202424150 nghìn €
09/09/202424200 nghìn €
01/12/202425150 nghìn €
01/06/202525250 nghìn €
20/10/202525200 nghìn €
14/05/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/09/2026Free PlayerFC Dunav RuseChuyển nhượng—
11/08/2026FC MilsamiFree PlayerTrở lại—
05/03/2026Free PlayerFC MilsamiChuyển nhượng—
09/09/2025CSKA 1948 SofiaFree PlayerTrở lại—
23/02/2025FC Hebar PazardzhikCSKA 1948 SofiaChuyển nhượng—
09/07/2024Chernomorets BalchikFC Hebar PazardzhikChuyển nhượng—
19/08/2023KFC Mandel UnitedChernomorets BalchikChuyển nhượng—
31/08/2022UR La Louvi re CentreKFC Mandel UnitedChuyển nhượng—
06/01/2022Free PlayerUR La Louvi re CentreChuyển nhượng—
30/06/2019KV Woluwe ZaventemFC Kosova SchaerbeekChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com