Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nizamettin Çalışkan

UsaksporTiền vệTUR
39Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Nizamettin Çalışkan là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Usakspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
131Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Third League2026-2027—3213100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 131 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2005: 50 nghìn €2005: 150 nghìn €2006: 250 nghìn €2007: 500 nghìn €2008: 400 nghìn €2008: 600 nghìn €2008: 500 nghìn €2009: 750 nghìn €2010: 900 nghìn €2010: 750 nghìn €2010: 750 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 900 nghìn €2012: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 1,4 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 500 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €20052025
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/04/20051850 nghìn €
20/07/200518150 nghìn €
01/06/200619250 nghìn €
30/05/200720500 nghìn €
10/01/200820400 nghìn €
10/06/200821600 nghìn €
22/12/200821500 nghìn €
13/06/200922750 nghìn €
10/01/201022900 nghìn €
23/02/201022750 nghìn €
21/06/201023750 nghìn €
20/01/201123600 nghìn €
03/07/201124400 nghìn €
08/01/201224900 nghìn €
06/06/2012251,0 triệu €
26/01/2014261,0 triệu €
22/07/2014271,4 triệu €
25/01/2015271,0 triệu €
24/06/201528500 nghìn €
27/07/201629200 nghìn €
08/01/201729150 nghìn €
29/06/201730100 nghìn €
04/02/201830150 nghìn €
29/05/201831200 nghìn €
06/01/201931200 nghìn €
16/06/201932100 nghìn €
29/12/201932100 nghìn €
17/01/202133250 nghìn €
30/05/202134200 nghìn €
21/10/202134100 nghìn €
16/01/202234100 nghìn €
09/06/20223550 nghìn €
14/11/20223575 nghìn €
02/04/20233650 nghìn €
22/06/20233650 nghìn €
28/12/20233650 nghìn €
02/06/20243750 nghìn €
02/01/20253750 nghìn €
19/06/20253850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/09/2026Izmir Coruhlu FKUsaksporChuyển nhượng—
05/01/2026Yalova FK 77 SKIzmir Coruhlu FKChuyển nhượng—
10/08/2025BucasporYalova FK 77 SKChuyển nhượng—
04/02/2024Hekimoglu TrabzonBucasporChuyển nhượng—
03/07/2023Manisa Futbol KulübüHekimoglu TrabzonChuyển nhượng—
03/07/2019BalikesirsporManisa Futbol KulübüChuyển nhượng—
28/07/2016Free playerBalikesirsporChuyển nhượng—
30/06/2015GenclerbirligiFree playerTrở lại—
30/06/2013OrdusporGenclerbirligiChuyển nhượng—
05/07/2012ManisasporOrdusporChuyển nhượng—
13/07/2006Borussia DortmundManisasporHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2005Borussia Dortmund IIBorussia DortmundChuyển nhượng—
31/12/2004Borussia Dortmund U19Borussia Dortmund IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com