
Nizamettin Çalışkan là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Usakspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
131Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 131 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 131 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/04/2005 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/07/2005 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/06/2006 | 19 | 250 nghìn € |
| 30/05/2007 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/01/2008 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/06/2008 | 21 | 600 nghìn € |
| 22/12/2008 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/06/2009 | 22 | 750 nghìn € |
| 10/01/2010 | 22 | 900 nghìn € |
| 23/02/2010 | 22 | 750 nghìn € |
| 21/06/2010 | 23 | 750 nghìn € |
| 20/01/2011 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/07/2011 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/01/2012 | 24 | 900 nghìn € |
| 06/06/2012 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/01/2014 | 26 | 1,0 triệu € |
| 22/07/2014 | 27 | 1,4 triệu € |
| 25/01/2015 | 27 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2015 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/07/2016 | 29 | 200 nghìn € |
| 08/01/2017 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 30 | 100 nghìn € |
| 04/02/2018 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/05/2018 | 31 | 200 nghìn € |
| 06/01/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 16/06/2019 | 32 | 100 nghìn € |
| 29/12/2019 | 32 | 100 nghìn € |
| 17/01/2021 | 33 | 250 nghìn € |
| 30/05/2021 | 34 | 200 nghìn € |
| 21/10/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 35 | 50 nghìn € |
| 14/11/2022 | 35 | 75 nghìn € |
| 02/04/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 02/01/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | Izmir Coruhlu FK | Usakspor | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | Yalova FK 77 SK | Izmir Coruhlu FK | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2025 | Bucaspor | Yalova FK 77 SK | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2024 | Hekimoglu Trabzon | Bucaspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Manisa Futbol Kulübü | Hekimoglu Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | Balikesirspor | Manisa Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2016 | Free player | Balikesirspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Genclerbirligi | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2013 | Orduspor | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2012 | Manisaspor | Orduspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2006 | Borussia Dortmund | Manisaspor | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2005 | Borussia Dortmund II | Borussia Dortmund | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng | — |