
Nizamdin Ependi
Hậu vệCHN
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nizamdin Ependi là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CHN.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | B 2-3 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 2 | 2/3 | — | 6,24 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 1/2 | — | 6,23 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 7,04 |
| 19/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 6,02 |
| 12/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 2/4 | — | 6,26 |
| 04/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/41 | 2 | 4/5 | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2016 | 24 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 25 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 25 | 75 nghìn € |
| 04/03/2017 | 25 | 75 nghìn € |
| 18/06/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 30/11/2017 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/06/2018 | 27 | 100 nghìn € |
| 08/12/2018 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/09/2019 | 28 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 29 | 100 nghìn € |
| 27/08/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 12/01/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 08/01/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 10/12/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 34 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/05/2026 | Dingnan United | Retired | Tự do | — |
| 26/02/2026 | Shenzhen Peng City | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Dingnan United | Shenzhen Peng City | Cho mượn | — |
| 27/02/2025 | Shenzhen Peng City | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2022 | Dingnan United | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2021 | Beijing Chengfeng(1995-2021) | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2018 | Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021) | Beijing Chengfeng(1995-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | Unknown | Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh51
- Thể lực32