
Nixon Molina là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Orense SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
726Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 14 | 8 | 726 | 0 | 0 | 2 | 11 | 3 | 77% | 45% | 1 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 726 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 364/467 (77%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/57 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/107 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 45
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 1/4 | — | 6,45 |
| 22/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/50 | 2 | 8/14 | — | 5,54 |
| 15/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 32/39 | 4 | 7/16 | — | 6,87 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/46 | 2 | 7/17 | — | 6,12 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 2/4 | — | 6,18 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 4/6 | — | 7,20 |
| 24/05/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 0/1 | — | 6,03 |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh54
- Thể lực54