
Nitipong Selanon là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Port FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 50% | 0 | 0 | 6,40 |
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 33% | 1 | 0 | 6,06 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | — | — | 2 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/36 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/32 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · 2 trận ra sân, 67 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Pattani | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 1 | 3/9 | V | 6,06 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | vs Persib Bandung | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/36 | 1 | 1/2 | — | 6,40 |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rasisalai United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 59 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 14/15 | 0 | 0/1 | — | 6,87 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 2 | 2/3 | — | 6,64 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | H 1-1 | 40 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 1/1 | — | 7,11 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Cúp Shopee | @ Preah Khan Reach Svay Rieng FC | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 1/7 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 02/07/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 11/02/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 02/07/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/02/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/03/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/01/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/01/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/08/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/01/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/09/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/02/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/08/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 01/05/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | True Bangkok United | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/06/2022 | Singha Chiangrai United | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Port FC | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Buriram United | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | Port FC | Buriram United | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Buriram United | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Saraburi FC (2000-2015) | Buriram United | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Buriram United | Saraburi FC (2000-2015) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Chonburi FC | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Saraburi FC (2000-2015) | Chonburi FC | Cho mượn | — |
| 01/01/2012 | Chonburi FC | Saraburi FC (2000-2015) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Chonburi FC U21 | Chonburi FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh57
- Thể lực40