
Nishu Kumar
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Nishu Kumar là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Sreenidi Deccan.
Chỉ số 8 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Nishu Kumar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 4 | 6/10 | — | 6,00 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 1 | 3/7 | — | 6,86 |
| 12/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 4 | 6/9 | — | 6,54 |
| 02/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/39 | 1 | 2/5 | — | 5,69 |
| 20/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Minerva Punjab | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 2 | 3/5 | — | 5,72 |
| 12/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mohammedan SC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 0 | 1/4 | — | 6,86 |
| 07/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 2 | 6/7 | — | 7,38 |
| 22/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Bengaluru FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/40 | 4 | 8/12 | V | 5,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 14/02/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/05/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 225 nghìn € |
| 19/11/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/05/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/05/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/01/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 09/05/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/05/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/05/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ37
Kỹ thuật44
Tư duy51
Sức mạnh56
Thể lực40