Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

niomi grimaldo

Queretaro (nữ)Tiền đạo
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

niomi grimaldo là tiền đạo 20 tuổi, hiện khoác áo Queretaro (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
429Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
6/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—1154292008682%30%103,59

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 429 phút · điểm TB 3,59

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/155 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/33 (30%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của niomi grimaldo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Tigres (nữ)B 0-2450000114/1544/11—6,30
04/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Saint Louis Athletica (nữ)B 0-139001105/500/2—6,20
27/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Atlas (nữ)B 0-1890021129/3400/6V6,00
22/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Atlante WB 1-2261011214/1714/5—7,90
14/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Puebla (nữ)T 6-2250011113/1600/1—7,10
07/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Cruz Azul (nữ)B 0-2900000122/2600/4—6,04
30/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Monterrey (nữ)B 0-49000006/70———
22/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Unam Pumas (nữ)B 0-534002105/701/1——
18/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Leon (nữ)T 1-016000003/601/1——
09/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Santos Laguna (nữ)B 1-2451011013/1700/2——
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com