
Nino Zonneveld
20Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Nino Zonneveld là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Twente Enschede Reserve.
Tiểu sử Nino Zonneveld
Nino Zonneveld là tiền đạo của FC Twente Enschede Reserve, mang quốc tịch Netherlands và hiện 20 tuổi. Anh có chiều cao 183 cm và cân nặng 74 kg. Giá trị thị trường của cầu thủ được ghi nhận ở mức 325 nghìn €. Hợp đồng hiện tại với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028, còn ngày sinh là 16/12/2005.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 6,16 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,29 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 17/20 | 1 | 1/5 | — | 6,62 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 2-1 | 67 | 0 | 1 | 4 | 0 | 2 | 16/18 | 1 | 3/4 | — | 7,12 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | T 4-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/4 | 1 | 2/9 | V | 6,53 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/2 | — | 6,39 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | 1/1 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh42
- Thể lực48