
Nino Kouter là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NS Mura.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.004Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.004 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.004 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2012 | 18 | 150 nghìn € |
| 16/08/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/03/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/08/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/03/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/07/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/01/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/06/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 21/10/2021 | 27 | 650 nghìn € |
| 16/01/2022 | 28 | 575 nghìn € |
| 16/03/2022 | 28 | 525 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 450 nghìn € |
| 14/12/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 24/05/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực36