Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ning An

31Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ning An là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Wuchuan Youth.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 thành viên CFA2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: —2024: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: —20162026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20162050 nghìn €
19/11/20162150 nghìn €
30/11/20172250 nghìn €
14/06/20192350 nghìn €
26/12/20192425 nghìn €
29/12/20202550 nghìn €
04/09/20212550 nghìn €
11/01/20222625 nghìn €
12/01/20232750 nghìn €
25/06/20232725 nghìn €
25/06/202428—
02/12/20242925 nghìn €
08/12/20253010 nghìn €
25/02/202630—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com