
Nilton Varela là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Maritimo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
60Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 70% | 61% | 0 | 0 | 6,17 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/20 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 1/3 | — | 5,89 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 3/5 | — | 5,98 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 4/5 | — | 6,65 |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 6,11 |
| 03/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/15 | 1 | 5/11 | — | 6,37 |
| 24/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,28 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/26 | 2 | 5/9 | — | 7,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2020 | 19 | 800 nghìn € |
| 27/01/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 20/05/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 30/05/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 27/12/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 13/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 29/05/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 20/10/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 29/04/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Beerschot Wilrijk | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | Free Player | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2025 | CF Estrela Amadora SAD | Free Player | Trở lại | — |
| 29/01/2024 | Porto B | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2022 | Belenenses SAD | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 04/11/2019 | Belenenses U23 | Belenenses SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Belenenses U19 | Belenenses U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Belenenses U17 | Belenenses U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atletico CP U17 | Belenenses U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CF Os Belenenses Under 15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CF Os Belenenses Youth | CF Os Belenenses Under 15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sporting CP Youth | CF Os Belenenses Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh52
- Thể lực42