Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nilton Ramirez

Juan Pablo IITiền đạo
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Nilton Ramirez là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Juan Pablo II.

Tiểu sử Nilton Ramirez

Nilton Ramirez là tiền đạo của câu lạc bộ Juan Pablo II, mang quốc tịch Peru và hiện 21 tuổi. Sinh ngày 08/08/2005, cầu thủ này thi đấu bằng chân phải. Trong mùa 2026, Nilton Ramirez có 21 trận ra sân với 1079 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,40 tại Liga 1 Peru. Giá trị thị trường là 400 nghìn € và hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
15Đá chính
1.139Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
569Phút/bàn
5/23Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—22151.13920023581%45%206,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.139 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/23
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
19/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/31
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
224/275 (81%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
11/24 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/133 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 58
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
136
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
31

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nilton Ramirez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysT 2-0600000021/2513/6V6,58
11/10/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosH 1-145001117/1003/12V6,05
21/09/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaT 4-0900051128/2903/9—6,44
12/09/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 2-1531011115/1604/4—8,04
07/09/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaH 1-1540000011/1403/9—5,92
30/08/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasT 4-3690030119/2102/5—6,40
23/08/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 5-1570010013/1712/6—6,85
15/08/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCB 0-2870020221/2404/9—6,45
09/08/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauH 0-0dự bị00000—0———
02/08/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/20231725 nghìn €
14/11/20231825 nghìn €
24/06/202418150 nghìn €
23/10/202419325 nghìn €
11/06/202519325 nghìn €
05/11/202520325 nghìn €
24/03/202620400 nghìn €
04/06/202620400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com