
Nilson Castrillón
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Nilson Castrillón là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Bucaramanga.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
764Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 9 | 9 | 764 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 58% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 764 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/179 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/21 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/36 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 2/2 | — | 6,33 |
| 14/10/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 2 | 4/4 | — | 6,62 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 3-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 18/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 2/3 | — | 5,81 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 1 | 4/6 | — | 6,62 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/14 | 2 | 3/7 | — | 6,79 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/4 | — | 6,45 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 2 | 3/4 | — | 6,24 |
| 18/07/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 53/58 | 0 | 0/2 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 31/08/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/11/2016 | 20 | 175 nghìn € |
| 30/01/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/03/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 08/10/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 22/12/2018 | 22 | 900 nghìn € |
| 20/06/2019 | 23 | 950 nghìn € |
| 27/02/2020 | 24 | 950 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 750 nghìn € |
| 15/01/2021 | 24 | 650 nghìn € |
| 06/06/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 16/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 04/09/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/12/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/04/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 06/07/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 06/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 23/11/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Gremio Novorizontino | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Amazonas FC | Gremio Novorizontino | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2025 | Free player | Amazonas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | America de Cali | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2023 | Atletico Junior Barranquilla | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Deportes Tolima | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2018 | Deportivo Cali | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Inter Palmira | Deportivo Cali | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Deportivo Cali | Inter Palmira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Deportivo Cali U20 | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Internacional de Bogota | Deportivo Cali U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Deportivo Cali U20 | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh64
- Thể lực49