
Nils Winter là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Rot-Weiss Oberhausen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
890Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
178Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 890 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 890 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Borussia Dortmund | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | 3/6 | V | 5,18 |
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Havelse | T 6-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 4/7 | — | 6,54 |
| 10/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Viktoria Köln | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs Hansa Rostock | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2012 | 18 | 75 nghìn € |
| 17/10/2012 | 18 | 75 nghìn € |
| 23/01/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/07/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/10/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/02/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 17/08/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 07/02/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/01/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/11/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/06/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/02/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/08/2018 | 24 | 175 nghìn € |
| 10/02/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/08/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 05/02/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 30/09/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/01/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 04/04/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 12/06/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 11/12/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 11/06/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 10/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 22/12/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 28/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Alemannia Aachen | Rot-Weiss Oberhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Rot-Weiss Oberhausen | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | SV 07 Elversberg | Rot-Weiss Oberhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Alemannia Aachen | SV 07 Elversberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfR Neumunster | Alemannia Aachen | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2014 | VfL Wolfsburg Youth | VfR Neumunster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VfL Wolfsburg U19 | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | VfL Wolfsburg U17 | VfL Wolfsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | VfL Wolfsburg Youth | VfL Wolfsburg U17 | Chuyển nhượng | — |