
Nils Seufert là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Richmond Kickers.
Tiểu sử Nils Seufert
Nils Seufert là tiền vệ của Richmond Kickers, mang quốc tịch Germany và hiện 29 tuổi. Ở mùa 2026 tại USL League One, cầu thủ có 19 trận ra sân, ghi 2 bàn, kiến tạo 2 lần, tổng 1437 phút và điểm trung bình 6,48. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,0 triệu € (2019), hợp đồng đến 29/11/2027; cao 182 cm, nặng 73 kg và thuận hai chân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
16Đá chính
1.437Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
718Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 19 | 16 | 1.437 | 2 | 0 | 2 | 21 | 6 | 80% | 43% | 3 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.437 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 560/698 (80%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 17/53 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/80 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/127 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 44
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 207
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | vs Corpus Christi FC | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 49/52 | 0 | 4/8 | — | 7,70 |
| 11/10/2026 | USL League One | @ Sarasota Paradise | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/27 | 2 | 8/11 | — | 5,53 |
| 08/10/2026 | USL League One | @ FC Naples | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 2/6 | — | 6,34 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 39/42 | 0 | 3/5 | — | 6,60 |
| 28/09/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/32 | 1 | 2/7 | — | 5,92 |
| 20/09/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/44 | 1 | 4/5 | — | 6,56 |
| 17/09/2026 | USL League One | @ Westchester SC | B 2-5 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 34/43 | 0 | 2/5 | V | 7,49 |
| 13/09/2026 | USL League One | vs Chattanooga Red Wolves | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/12 | 0 | — | — | 6,52 |
| 03/09/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 0/2 | — | 6,06 |
| 25/06/2026 | USL League One | @ Portland Hearts of Pine | B 1-5 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 35/52 | 0 | 4/10 | — | 5,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/07/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 12/02/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 21/07/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/01/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 26/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/01/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/03/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 18/06/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 15/10/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 12/12/2019 | 22 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 14/07/2020 | 23 | 850 nghìn € |
| 09/02/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 08/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/09/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 29/11/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/09/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/03/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 26/08/2024 | 27 | — |
| 07/05/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy58
- Sức mạnh43
- Thể lực41