
Nils Rossen là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SC Telstar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
760Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 760 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 90% | 51% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 760 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 365/402 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/29 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/49 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 59/63 | 3 | 3/6 | — | 7,00 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs ADO Den Haag | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 65/72 | 0 | 4/6 | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 1 | 2/6 | — | 6,64 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/34 | 1 | 3/7 | — | 6,90 |
| 09/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 2/2 | — | 6,13 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/48 | 0 | 3/5 | — | 6,62 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/54 | 1 | 4/8 | — | 6,48 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 3 | 3/6 | — | 6,25 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ Volendam | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 3 | 6/12 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/11/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/05/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/10/2024 | 20 | 275 nghìn € |
| 09/12/2024 | 20 | 325 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 01/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/03/2026 | 21 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh54
- Thể lực54