
Nils Röseler
Hậu vệGER
34Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nils Röseler là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GER.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/01/2012 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/07/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/01/2013 | 20 | 600 nghìn € |
| 17/06/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/02/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/06/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/08/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/11/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/03/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/02/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 30/06/2016 | 24 | 275 nghìn € |
| 01/02/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 20/06/2017 | 25 | 450 nghìn € |
| 16/01/2018 | 25 | 550 nghìn € |
| 11/06/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/12/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 11/06/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/12/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 07/02/2021 | 28 | 550 nghìn € |
| 15/06/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 14/12/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 22/03/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 15/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC 08 Homburg | Retired | Tự do | — |
| 01/07/2025 | Roda JC | FC 08 Homburg | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | FC Ingolstadt | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2021 | SV Sandhausen | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | VVV Venlo | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Chemnitzer | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Twente Enschede Reserve | Chemnitzer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Twente Enschede | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | VVV Venlo | FC Twente Enschede | Cho mượn | — |
| 30/08/2012 | FC Twente Enschede | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Twente U19 | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Twente U17 | FC Twente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy46
- Sức mạnh67
- Thể lực51