
Nile Ranger
Tiền đạoENG
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nile Ranger là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ENG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/06/2009 | 18 | 250 nghìn € |
| 18/07/2010 | 19 | 500 nghìn € |
| 31/01/2011 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/08/2011 | 20 | 1,5 triệu € |
| 05/02/2012 | 20 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2013 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/02/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/10/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/10/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/01/2017 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Chatham Town | AFC Whyteleafe | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | Wellingborough Town | Chatham Town | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2025 | Kettering Town | Wellingborough Town | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2024 | Free Player | Kettering Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Boreham Wood | Free Player | Trở lại | — |
| 02/12/2021 | Free Player | Boreham Wood | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Southend United | Free Player | Trở lại | — |
| 17/02/2021 | Spalding United | Southend United | Chuyển nhượng | — |
| 27/10/2020 | Free Player | Spalding United | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2018 | Southend United | Free Player | Trở lại | — |
| 10/08/2017 | — | Southend United | Chuyển nhượng | — |
| 22/05/2017 | Southend United | Free Player | Trở lại | — |
| 02/08/2016 | Free Player | Southend United | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2016 | Blackpool | Free Player | Trở lại | — |
| 15/08/2014 | Free Player | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2014 | Swindon Town | Free Player | Trở lại | — |
| 15/08/2013 | Free Player | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2013 | Newcastle United | Free Player | Trở lại | — |
| 05/05/2012 | Sheffield Wednesday | Newcastle United | Cho mượn | — |
| 21/03/2012 | Newcastle United | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |