
Nikos Michelis là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Viseu.
Tiểu sử Nikos Michelis
Nikos Michelis là hậu vệ quốc tịch Greece, 25 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Viseu. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận và 579 phút thi đấu tại Primeira Liga, với điểm trung bình 6,75. Cầu thủ cao 191 cm, nặng 85 kg, chân thuận là chân trái, sinh ngày 23/03/2001. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,2 triệu €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 14/08/2024, khi cầu thủ chuyển từ Mirandes sang Viseu.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
579Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 579 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 67% | 1 | 0 | 6,75 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 579 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 348/399 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/55 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 62
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/37 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/59 | 1 | 5/5 | — | 7,26 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 1 | 4/7 | — | 7,22 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/56 | 0 | 3/5 | — | 6,53 |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/56 | 1 | 3/4 | — | 7,13 |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 0-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/80 | 2 | 4/8 | — | 6,34 |
| 22/08/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/53 | 0 | 3/4 | V | 6,75 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 1 | 3/4 | — | 6,05 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 04/01/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 22/06/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 23/06/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2024 | Mirandes | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | CA Osasuna Promesas | Mirandes | Cho mượn | — |
| 15/07/2023 | Mirandes | CA Osasuna Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2022 | AC Milan U20 | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Willem II | AC Milan U20 | Cho mượn | — |
| 12/07/2021 | AC Milan U20 | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | Asteras Aktor | AC Milan U20 | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2018 | Asteras Tripolis U19 | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh73
- Thể lực60