Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikoloz Mali

Dila GoriHậu vệGEO
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Nikoloz Mali là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Dila Gori.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
256Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—9525600000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 256 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 125 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 425 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 275 nghìn €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/04/201819125 nghìn €
28/08/201819100 nghìn €
04/01/201919100 nghìn €
04/05/201920225 nghìn €
04/09/201920425 nghìn €
03/01/202020800 nghìn €
07/04/202021725 nghìn €
05/08/202021725 nghìn €
10/12/202021500 nghìn €
30/04/202122350 nghìn €
30/09/202122300 nghìn €
17/12/202122350 nghìn €
04/05/202223350 nghìn €
19/10/202223350 nghìn €
24/05/202324300 nghìn €
31/08/202324250 nghìn €
11/12/202324200 nghìn €
21/05/202425200 nghìn €
24/09/202425200 nghìn €
22/12/202425200 nghìn €
15/06/202526250 nghìn €
03/12/202526350 nghìn €
09/06/202627275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/02/2026BunyodkorDila GoriChuyển nhượng—
09/01/2025Dinamo BatumiBunyodkorChuyển nhượng—
05/02/2024Dinamo TbilisiDinamo BatumiChuyển nhượng—
07/02/2022FC Iberia 1999 TbilisiDinamo TbilisiChuyển nhượng—
31/12/2017Iberia 1999 Tbilisi IIFC Iberia 1999 TbilisiChuyển nhượng—
30/06/2016Iberia 1999 Tbilisi AcademyIberia 1999 Tbilisi IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com