
nikolay zlatev là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Al Kharaitiyat.
Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
239Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 7 | 2 | 239 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 4,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Azerbaijan | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Gibraltar | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-4 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2022 | 17 | 10 nghìn € |
| 30/05/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/11/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 04/06/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/09/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/03/2026 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/05/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Cherno More Varna | Al Kharaitiyat | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Tabor Sezana | Cherno More Varna | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Cherno More Varna | Tabor Sezana | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Cherno More Varna U19 | Cherno More Varna | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật45
- Tư duy65
- Sức mạnh38
- Thể lực29