
Nikolay Zirikov
Thủ mônRUS
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nikolay Zirikov là thủ môn 26 tuổi quốc tịch RUS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 05/06/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/10/2018 | 18 | 125 nghìn € |
| 19/12/2018 | 18 | 125 nghìn € |
| 13/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/12/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/05/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/12/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/11/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 15/07/2024 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Dynamo St.Petersburg | Broke Boys | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2025 | Broke Boys | Dynamo St.Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Neftekhimik Nizhnekamsk | Broke Boys | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Dynamo St.Petersburg | Neftekhimik Nizhnekamsk | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | Shinnik Yaroslavl | Dynamo St.Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2020 | Metallurg Vidnoe | Shinnik Yaroslavl | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | CSKA Moscow Reserves | Metallurg Vidnoe | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Akademia CSKA Moscow U17 | CSKA Moscow Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | — | Akademia CSKA Moscow U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Akademia Dynamo Moscow U17 | — | Chuyển nhượng | — |