
Nikolay Yankov
Tiền vệBUL
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Nikolay Yankov là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BUL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/01/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/05/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/11/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 04/06/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Akademik Svishtov | Sevlievo | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2025 | Etar | Akademik Svishtov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Hebar Pazardzhik | Etar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Litex Lovech | FC Hebar Pazardzhik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CSKA Sofia U19 | Litex Lovech | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Litex Lovech | CSKA Sofia U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | CSKA Sofia U19 | Litex Lovech | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lovech U19 | CSKA Sofia U19 | Chuyển nhượng | — |