
Nikolay Sukhanov
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Nikolay Sukhanov là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dinamo Vladivostok.
Tiểu sử Nikolay Sukhanov
Nikolay Sukhanov là tiền đạo của Dinamo Vladivostok, mang quốc tịch Russia, sinh ngày 12/12/2000 và hiện 25 tuổi. Cao 171 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải. Tại giải RUS D3A, cầu thủ có 13 trận ra sân, 3 bàn thắng và 859 phút thi đấu. Giá trị thị trường là 175 nghìn €, cao nhất là 225 nghìn € trong năm 2025. Cầu thủ chuyển đến Dinamo Vladivostok từ FC Leningradets ngày 15/07/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
924Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
308Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RUS D3A | 2026-2027 | — | 14 | 10 | 924 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
RUS D3A · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 924 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 17/11/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 15/06/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | FC Leningradets | Dinamo Vladivostok | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | FC Kaluga | FC Leningradets | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Kaluga II | FC Kaluga | Chuyển nhượng | — |