Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

NIKOLAY RYBIKOV

26Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị

NIKOLAY RYBIKOV là thủ môn 26 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Dinamo Saint Petersburg.

Tiểu sử NIKOLAY RYBIKOV

NIKOLAY RYBIKOV là thủ môn người Russia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Dinamo Saint Petersburg, sinh ngày 05/01/2000 và 26 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân và 44 phút thi đấu. Theo giải, cầu thủ có 1 trận tại Cúp Nga (mùa 2026-2027) và 1 trận tại RUS D3B (mùa 2026). Giá trị cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € (2021), hợp đồng đến 30/12/2026. Cầu thủ cao 193 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
44Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—1144000——00—
RUS D3B——110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

RUS D3B · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —20162025
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20161650 nghìn €
31/05/20171750 nghìn €
05/06/20181850 nghìn €
19/12/201818100 nghìn €
13/06/201919100 nghìn €
22/12/201919150 nghìn €
28/06/202020150 nghìn €
28/12/202020200 nghìn €
27/06/202121250 nghìn €
02/12/202121250 nghìn €
12/06/202222225 nghìn €
07/12/202222150 nghìn €
18/06/202323100 nghìn €
29/11/20232350 nghìn €
17/03/202424100 nghìn €
06/06/202424150 nghìn €
21/11/202424150 nghìn €
07/02/202525—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com