
Nikolay Obolskiy là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Sabadell.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
176Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 176 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 78% | 45% | 2 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/37 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/31 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/2 | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/4 | — | 6,57 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 3/8 | V | 6,23 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2/4 | 1 | 3/5 | — | 6,89 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | T 3-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/4 | V | 6,27 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/8 | 2 | 2/3 | — | 6,84 |
| 08/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 2/5 | — | 6,68 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 24/08/2015 | 18 | 325 nghìn € |
| 05/01/2016 | 18 | 325 nghìn € |
| 11/02/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 24/05/2016 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/12/2016 | 19 | 350 nghìn € |
| 31/05/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/01/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 05/06/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/12/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/12/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Cordoba | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | UD Ibiza | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Cultural Leonesa | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Barakaldo CF | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2020 | Dynamo Moscow | Barakaldo CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Dynamo Moscow | Cho mượn | — |
| 11/02/2020 | Dynamo Moscow | FC Pari Nizhniy Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Sochi | Dynamo Moscow | Cho mượn | — |
| 31/07/2018 | Dynamo Moscow | FC Sochi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Dinamo Moscow Youth | Dynamo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Dynamo Moscow U20 | Dinamo Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dinamo Moscow Youth | Dynamo Moscow U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Akademia Dynamo Moscow U17 | Dinamo Moscow Youth | Chuyển nhượng | — |