Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikolay Minkov

Hậu vệBUL
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Nikolay Minkov là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BUL.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikolay Minkov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ GeorgiaB 0-3450000010/1211/4—5,89
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Tây Ban NhaB 0-3900000011/130——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20161850 nghìn €
27/01/20171950 nghìn €
22/08/20172075 nghìn €
08/02/201820100 nghìn €
23/01/201921150 nghìn €
20/12/202023150 nghìn €
16/06/202123200 nghìn €
13/10/202124300 nghìn €
07/12/202124325 nghìn €
30/05/202224350 nghìn €
27/11/202225350 nghìn €
02/03/202325400 nghìn €
04/06/202325500 nghìn €
19/12/202326500 nghìn €
02/06/202426600 nghìn €
01/12/202427700 nghìn €
01/06/202527700 nghìn €
03/09/202528800 nghìn €
07/12/202528900 nghìn €
21/05/2026281,0 triệu €
05/10/202629800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Botev PlovdivFree playerTrở lại—
30/06/2021PFK MontanaBotev PlovdivChuyển nhượng—
30/06/2019FC Dobrudzha DobrichPFK MontanaChuyển nhượng—
21/01/2019Free playerFC Dobrudzha DobrichChuyển nhượng—
31/07/2018CSKA 1948 SofiaFree playerTrở lại—
30/06/2018Cherno More VarnaCSKA 1948 SofiaChuyển nhượng—
30/06/2016Cherno More Varna U19Cherno More VarnaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy60
  • Sức mạnh53
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com