
Nikolay Ishchenko
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Nikolay Ishchenko là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Tekstilshchik Ivanovo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.164Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1164Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.037 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 127 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.037 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 127 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Tekstilshchik Ivanovo | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2026 | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | FC Pari Nizhniy Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Torpedo Moscow | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Cho mượn | — |
| 11/02/2026 | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Torpedo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2026 | FC Saturn Ramenskoe | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Hết hạn mượn 0.012M € | 12 nghìn € |
| 09/02/2026 | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | FC Saturn Ramenskoe | Cho mượn | — |
| 17/07/2025 | FC Saturn Ramenskoe | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2025 | Spartak 2 Moscow | FC Saturn Ramenskoe | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2024 | Zvezda St. Petersburg | Spartak 2 Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Zvezda St. Petersburg II | Zvezda St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2022 | Unknown | Zvezda St. Petersburg II | Chuyển nhượng | — |